Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Gulf Stream
hải lưu Gulf Stream
gull
mòng biển, hải âu
gullible
cả tin, nhẹ dạ
gully
rãnh nước, khe nước xói mòn
gulp
nuốt vội, nốc
gum
keo
gum up
làm kẹt
gumball
viên kẹo cao su
gumbo
món hầm gumbo
gummy
dẻo dính
gun
súng
gun jumping
hành động hấp tấp, cầm đèn chạy trước ô tô
gunboat diplomacy
ngoại giao pháo hạm
Gundam
Gundam
gunfight
cuộc đấu súng
gunfire
tiếng súng, tiếng súng nổ
gunman
tay súng
gunner
pháo thủ
gunner's daughter
khẩu pháo chịu phạt
gunnery
thuật xạ kích, kỹ năng bắn súng
gunpoint
mũi súng
gunpowder
thuốc súng
guns blazing
hùng hổ
gunship
máy bay vũ trang