Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
handle with kid gloves
nhẹ tay
handlebar
tay lái
handler
người huấn luyện thú
handmade
làm bằng tay
handout
của bố thí
handover
sự chuyển giao
handpick
đích thân chọn
hands down
không cần bàn cãi
hands up
giơ tay lên
handset
ống nghe điện thoại
handshake
cái bắt tay
handsome
đẹp trai
handsomely
một cách hào phóng
handwriting
chữ viết tay
handwriting on the wall
dấu hiệu thất bại
handwritten
được viết bằng tay
handy
khéo tay
handyman
thợ sửa chữa lặt vặt
Hanes
thương hiệu Hanes
hang
treo cổ
hang a leg
do dự
hang a Louie
rẽ trái
hang a Ralph
rẽ phải
hang a uey
quay đầu xe