Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hang an arse
chần chừ, do dự
hang around
la cà
hang by a thread
ngàn cân treo sợi tóc
hang heavy
đè nặng
hang in
kiên trì
hang in the balance
chưa chắc chắn
hang low
sà xuống thấp
hang on
đợi
hang on every word
nuốt lấy từng lời, chú ý lắng nghe từng chữ
hang on to your hat
chuẩn bị tinh thần đi, giữ vững tinh thần nhé
hang one's hat
coi là nhà
hang onto
giữ lại
hang onto your hat
chuẩn bị tinh thần
hang out
đi chơi
hang out one's shingle
treo biển hành nghề, mở văn phòng hành nghề
hang out to dry
đem con bỏ chợ, bỏ rơi
hang over someone's head
ám ảnh tâm trí ai đó
hang the moon
làm điều phi thường
hang tight
chờ một chút
hang together
đoàn kết với nhau
hang tough
kiên cường, giữ vững lập trường
hang up
cúp máy, dập máy
hang up one's boots
giải nghệ
hang up one's fiddle
ngừng cuộc vui