Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hardware
đồ kim khí
hardwired
bẩm sinh
hardwood
gỗ cứng
hardworking
chăm chỉ, siêng năng
hardy
cứng cáp
hardy perennial
cây lâu năm khỏe mạnh
hare
thỏ rừng
harem
hậu cung
hark
lắng nghe
hark who's talking
chó chê mèo lắm lông
harlequin
vai hề
harlot
gái điếm, đĩ
harm
làm hại, gây hại
harmful
có hại
harmless
vô hại
harmonic
hoà âm
harmonica
kèn acmônica
harmonious
hài hoà
harmoniously
một cách hài hòa
harmonize
hoà âm
harmony
sự hoà thuận
harness
bộ yên cương, bộ dây đai
harp
đàn hạc
harp on one string
cứ lặp đi lặp lại một vấn đề