Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
harp on the same string
nhai đi nhai lại
harpoon
lao móc
harpsichord
đàn clavico
harrier
chó săn thỏ
Harrisburg
thủ phủ bang Pennsylvania
Harrogate
thị trấn Harrogate
harrow
cái bừa
harsh
nghiêm khắc
harshly
một cách gay gắt, khắc nghiệt
harshness
sự khắc nghiệt
Hartlepool
thị trấn Hartlepool
harvest
sự thu hoạch
harvester
máy gặt
Haryana
bang Haryana
has left the building
đã rời đi
hash
băm
hash out
bàn bạc kỹ lưỡng
hash slinger
nhân viên phục vụ quán ăn
hashish
ha sít
hashtag
hashtag
hassle
điều rắc rối, sự phiền phức
hast
có (từ cổ)
hasta la vista
tạm biệt
haste
sự vội vàng