Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
have the last laugh
giành thắng lợi cuối cùng
have the law of
kiện ai ra tòa / dùng pháp luật xử lý ai
have the right time
biết giờ chính xác
have the tiger by the tail
cưỡi lưng cọp, lâm vào thế kẹt
have the wind up
lo lắng
have the world by the tail
nắm cả thế giới trong tay
have time on one's hands
có thời gian rảnh rỗi
have time on one's side
có lợi thế về thời gian
have to hand it to her
phải công nhận, phải khen ngợi
have truck with
dính líu đến
have two strikes against
ở thế bất lợi
have what it takes to be
có đủ tố chất để trở thành
have words
cãi nhau
have you eaten
ăn cơm chưa
have you got the time
bạn có biết mấy giờ rồi không
have you met me
bạn thừa biết tính tôi mà
have your name written all over it
hoàn toàn dành cho ai
have your work cut out for you
đương đầu với nhiều khó khăn
haven
nơi ẩn náu
haves
những người có của
havoc
sự tàn phá
haw
lệnh rẽ trái (cho ngựa)
Hawai'i
tiểu bang Hawaii
Hawaiian
thuộc Hawaii