Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hawk
chim diều hâu
hawkeye
người tinh mắt
hawthorn
cây táo gai, sơn tra
hay
cỏ khô
hay is for horses
lời đáp trả trêu đùa
hay is for horses and cows
lời đáp đùa khi ai đó chào bằng từ "hey"
haystack
đống cỏ khô, đống rơm
haywire
trục trặc, rối loạn
hazard
mối nguy hiểm
hazard a guess
thử đoán, đánh bạo đoán
hazardous
nguy hiểm, độc hại
haze
sương mù
hazel
màu hạt dẻ
hazelnut
hạt phỉ
hazmat
vật liệu nguy hiểm
Hazrat
ngài (tôn xưng trong Hồi giáo)
hazy
mù sương, mù mịt
HCG
hoóc môn HCG
HCl
axit clohydric
HCV
vi-rút viêm gan C
HDR
kỹ thuật HDR
head
đầu
head and shoulders
vượt trội hơn hẳn
head for the hills
bỏ chạy