Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hell if I care
chả quan tâm
hell if I know
có trời mới biết
hell mend you
đáng đời
hell on earth
địa ngục trần gian
hell on wheels
kẻ quậy phá
hell or high water
bất chấp mọi khó khăn, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa
hell to pay
hậu quả nghiêm trọng, rắc rối to
hell to the naw
không đời nào
hell to the no
không đời nào
hell week
tuần địa ngục
hella
cực kỳ
hellcat
người đàn bà hung dữ
hellfire
lửa địa ngục
hellhole
chốn địa ngục
hello
a-lô
helm
quyền lãnh đạo
Helmand
tỉnh Helmand
helmet
mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm
helmet hair
tóc cứng đơ
help
giúp đỡ
help a lame dog over a stile
giúp đỡ người khác trong lúc khó khăn
help is on the way
sự giúp đỡ đang tới
help oneself to
tự lấy
help wanted
cần tuyển người