Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hegemonic
bá chủ, bá quyền
hegemony
bá quyền, quyền bá chủ
heh
hì
hehehe
tiếng cười hi hi
heifer
bò cái tơ
height
chiều cao
heighten
làm tăng thêm
heil
kiểu chào của Đức (thời Quốc xã)
heinous
cực kỳ tàn ác
heir
người thừa kế
heiress
nữ thừa kế
heirloom
đồ gia truyền, gia bảo
Heisman
giải Heisman
heist
vụ cướp
Hel
âm phủ (thần thoại Bắc Âu)
HeLa
dòng tế bào HeLa
heli
trực thăng
helical
có hình xoắn ốc
helicopter
máy bay trực thăng
Helios
thần Helios
helium
khí hêli
helix
đường xoắn ốc, hình xoắn ốc
hell and half of Georgia
khoảng cách rất xa
hell from above
thảm họa bất ngờ, tai họa giáng xuống