Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hiker
người đi bộ việt dã
hilal
biểu tượng trăng lưỡi liềm (trong đạo Hồi)
hilarious
vui nhộn
hilariously
một cách vui nhộn
hilarity
sự vui nhộn
hill
đồi, ngọn đồi
hill to die on
lý tưởng đáng để đấu tranh
hillbilly
người nhà quê
hillcrest
đỉnh đồi
hillman
người miền núi
Hillsdale
tên một địa danh
hillside
sườn đồi
hilltop
đỉnh đồi
hilly
có nhiều đồi
Hilo
thành phố Hilo
hilt
chuôi
Himachal
bang Himachal
Himalaya
dãy Himalaya
Himalayan
thuộc dãy núi Himalaya
hina
búp bê Hina
hind
hươu cái, nai cái
hind tit
vị trí thứ yếu
Hindenburg
khinh khí cầu Hindenburg
hinder
cản trở