Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Hindi
tiếng Hindi
hindrance
trở ngại
hindsight
sự nhận thức muộn
Hinduism
Ấn Độ giáo
Hindus
người theo đạo Hindu
Hindustan
xứ Hindustan
hing
a ngùy (gia vị)
hinge
bản lề
hint
lời gợi ý, lời mách nước
hinterland
vùng nội địa, vùng xa xôi hẻo lánh
hip
sành điệu
HIPAA
Đạo luật HIPAA
hiphop
hip hop
hippie
người hippy
hippity hoppity
nhảy tưng tưng
hippity hoppity get off my property
cút ngay khỏi đất của tôi
hippo
hà mã
hippocampus
hồi hải mã
hippopotamus
hà mã
hippy
người híp-pi
hipster
người theo phong cách hipster
hire
tuyển dụng, thuê
hired gun
chuyên gia đánh thuê
hired muscle
côn đồ đánh thuê