Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hit the road
lên đường
hit the rocks
sụp đổ
hit the roof
trở nên giận dữ
hit the sheets
đi ngủ
hit the shelves
lên kệ
hit the shops
đi mua sắm
hit the skids
sa sút, tuột dốc
hit the spot
đúng thứ đang cần
hit the stores
đi càn quét các cửa hàng
hit the streets
xuống đường biểu tình
hit the wall
kiệt sức
hit too close to home
chạm đúng chỗ đau
hit up
ghé qua
hit upon
vô tình tìm ra
hit wicket
lỗi tự làm đổ cọc (cricket)
hit with the stupid stick
bị lú
hit you for six
làm ai đó vô cùng sửng sốt
hitch
móc vào
hitch one's wagon to
dựa dẫm vào ai, gắn vận mệnh với ai
hitch one's wagon to a star
ôm ấp hoài bão lớn
hitchhike
đi nhờ xe, quá giang
hither
lại đây
hitherto
cho đến nay
hitman
sát thủ, kẻ ám sát