Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hit like a truck
gây sốc nặng
hit me
cứ nói đi
hit on
tán tỉnh, gạ gẫm
hit one out of the ballpark
thành công rực rỡ
hit one's straps
phát huy hết khả năng
hit pause
tạm dừng
hit pay dirt
trúng quả, vớ bở
hit rock bottom
chạm đáy, rơi vào hoàn cảnh tồi tệ nhất
hit someone when they are down
lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn
hit the accelerator
đạp ga
hit the big time
nổi tiếng vang dội, vụt sáng thành sao
hit the books
vùi đầu vào học
hit the bottle
đam mê rượu chè
hit the bricks
rời đi, bỏ đi
hit the buffers
đi vào ngõ cụt, thất bại hoàn toàn
hit the ceiling
nổi trận lôi đình, nổi giận
hit the fan
bung bét, trở nên tồi tệ
hit the gas
nhấn ga, tăng tốc
hit the ground running
bắt tay hăng hái ngay vào việc
hit the hay
đi ngủ
hit the high notes
thể hiện xuất sắc
hit the jackpot
vớ bở
hit the nail on the head
nói đúng
hit the pavement
đi khắp nơi tìm kiếm