Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hobo
kẻ lang thang
Hoboken
thành phố Hoboken
hock
cầm cố, cầm đồ
hockey
khúc côn cầu
hockey stick growth
sự tăng trưởng hình gậy khúc côn cầu
hocus
lừa gạt, chơi xỏ
hod
thùng xách vữa
Hodgkin lymphoma
u lympho Hodgkin
hoe
cái cuốc
hoe one's row
tự lo liệu việc của mình, tự gánh vác trách nhiệm
hog
giữ khư khư
hog heaven
sướng như tiên
hogan
nhà hogan
Hogwarts
Hogwarts
hoi
ê
hoist
kéo lên
hoist by one's own petard
bị gậy ông đập lưng ông
hokey
giả tạo
hold
giữ, nắm giữ
hold a grudge
để bụng
hold a light
cầm đèn soi
hold back
ngăn lại
hold by the button
níu áo ai lại để nói chuyện dông dài
hold cheap
xem nhẹ