Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hold come what may
trụ vững dù có chuyện gì xảy ra
hold court
thu hút sự chú ý của mọi người
hold down
giữ chặt
hold fast
bám chặt
hold firm
đứng vững
hold hard
dừng lại
hold it over your head
lấy chuyện cũ ra đay nghiến
hold it together
giữ bình tĩnh
hold my beer
chuẩn bị xem tôi thể hiện
hold off
trì hoãn
hold on
đợi
hold on to your hat
chuẩn bị tinh thần (cho điều bất ngờ)
hold one's alcohol
chịu được rượu
hold one's breath
nín thở
hold one's drink
có tửu lượng tốt
hold one's fire
ngừng bắn
hold one's head high
ngẩng cao đầu
hold one's jaw
ngậm miệng lại
hold one's liquor
có tửu lượng tốt
hold one's mouth right
tập trung cao độ
hold one's nerve
giữ vững tinh thần
hold one's own
giữ vững lập trường
hold one's peace
giữ im lặng
hold one's tongue
giữ mồm giữ miệng