Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hold one's water
nhịn tiểu
hold onto
giữ chặt, giữ lấy
hold onto your hat
chuẩn bị tinh thần đón nhận điều bất ngờ
hold out
kiên quyết chờ đợi
hold over
kéo dài (thời gian)
hold someone's feet to the fire
ép ai đó làm tròn trách nhiệm
hold someone's hand
hướng dẫn tận tình, dìu dắt
hold sway
nắm quyền chi phối
hold tack
giữ đúng hướng, giữ vững vị trí
hold that thought
tạm ngừng một chút
hold the cards
nắm thế thượng phong, nắm quyền kiểm soát
hold the floor
làm chủ diễn đàn
hold the line
giữ vững vị trí, giữ vững phòng tuyến
hold the phone
khoan đã, khoan nói tiếp
hold the purse strings
nắm giữ hầu bao
hold the reins
nắm quyền kiểm soát, lãnh đạo
hold the ring
làm trọng tài trung lập
hold the stage
làm chủ sân khấu
hold together
giữ nguyên vẹn, gắn kết
hold up
đứng vững
hold up one's end
làm tròn bổn phận
hold water
có lý
hold with the hare and run with the hounds
bắt cá hai tay, chơi với cả hai phe
hold yew hard
chờ một chút