Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hop up
nhảy lên
hope against hope
hy vọng mong manh
hopeful
đầy hy vọng
hopefully
đầy hy vọng
hopeless
tuyệt vọng
hopelessly
một cách tuyệt vọng
hopelessness
sự tuyệt vọng
Hopi
người Hopi
hopping mad
vô cùng tức giận
hoppy
đậm vị hoa bia
hora
điệu nhảy hora
horde
đám đông
horizon
đường chân trời
horizontal
nằm ngang
horizontal dancing
mây mưa
horizontal jogging
làm tình
horizontal mambo
chuyện chăn gối, làm tình
horizontal refreshments
chuyện chăn gối (tiếng lóng)
horizontal tango
chuyện chăn gối
horizontally
theo chiều ngang
hormonal
(thuộc) nội tiết tố
hormone
nội tiết tố
horn
còi
horn OK please
làm ơn bấm còi