Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hornet
ong bắp cày
horoscope
tử vi
horrendous
kinh khủng
horrible
kinh khủng
horribly
kinh khủng
horrid
kinh khủng
horrific
khủng khiếp
horrify
làm kinh hoàng, làm khiếp sợ
horror
sự khiếp sợ, sự kinh hoàng
horror show
cảnh tượng kinh hoàng, thảm họa
horse
con ngựa
horse and rabbit stew
sự kết hợp không cân xứng
horse armor
áo giáp cho ngựa
horse around
đùa giỡn
horse of a different color
một vấn đề hoàn toàn khác
horse opera
phim cao bồi, phim miền Tây
horse pill
viên thuốc to đùng
horse's ass
kẻ ngu ngốc
horse's mouth
nguồn tin trực tiếp, người trong cuộc
horseback
trên lưng ngựa
horseback opinion
ý kiến phỏng đoán, quan điểm vội vàng
horseman
kỵ sĩ, người cưỡi ngựa
horsepower
mã lực
horseradish
cải ngựa