Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hotshot
người tài ba
hotspot
tụ điểm
hotspur
người nóng vội
hotter than a pistol
tức điên lên
hottie
người hấp dẫn, người đẹp
hound
chó săn
hour
giờ
hourglass
đồng hồ cát
hourly
hàng giờ
house
nghị viện
house cooling party
tiệc chia tay trước khi chuyển nhà
house nigger
nô lệ làm việc trong nhà (từ miệt thị)
house of cards
tòa lâu đài trên cát
house of God
nhà của Chúa
house of ill fame
nhà chứa
house poor
nghèo đi vì mua nhà
houseboat
nhà nổi
household
hộ gia đình
householder
chủ hộ
housekeeper
quản gia, người giúp việc
housekeeping
công việc quản gia
housemate
người bạn cùng nhà
housewife
bà nội trợ
housework
việc nhà