Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hot
cay
hot air
khoác lác
hot and bothered
bồn chồn và bực bội
hot and cold
sáng nắng chiều mưa
hot and heavy
cuồng nhiệt
hot desking
chỗ ngồi linh hoạt
hot hand
chuỗi thắng liên tiếp
hot minute
một chốc
hot off the presses
vừa mới ra lò, vừa mới xuất bản
hot on
rất đam mê
hot on someone's heels
bám sát gót
hot on the trail
theo sát dấu vết
hot potato
vấn đề nhạy cảm
hot sheet
tờ tin tức cập nhật
hot shit
người tài giỏi, người xuất chúng
hot stuff
người quyến rũ
hot under the collar
tức giận
hot water
cảnh khó khăn
hotbed
môi trường màu mỡ, điểm nóng
hotdog
bánh mì xúc xích
hotel
khách sạn
hotline
đường dây nóng
hotly
một cách sôi nổi
hotness
độ nóng