Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hydrant
họng nước
hydrate
hydrat hóa
hydration
sự bù nước
hydraulic
thuỷ lực
hydro
thuỷ điện
hydrocarbon
hiđrocacbon
hydrochloric
clohiđric
hydrochloride
hiđrôclorua
hydroelectric
thuỷ điện
hydrogen
hi-đrô
hydrogen burning
quá trình đốt cháy hydro
hydrographic
thuộc thủy văn học
hydrologic cycle
vòng tuần hoàn nước
hydrological
thuộc thuỷ văn
hydrology
thủy văn học
hydrolysis
sự thủy phân
hydrophobic
kỵ nước
hydropower
thủy điện
hydrothermal
thuỷ nhiệt
hydroxide
hydroxit
hydroxy
hiđrôxy
hydroxyl
hiđrôxyl
hye
đi vội vã, đi gấp
hyena
linh cẩu