Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hygiene
vệ sinh
hygienic
hợp vệ sinh
hygienist
chuyên viên vệ sinh răng miệng
hymen
màng trinh
hymn
thánh ca
hype
sự thổi phồng
hyper
quá hiếu động
hyperactive
hiếu động quá mức
hyperactivity
sự hiếu động thái quá
hyperbole
sự cường điệu
hyperbolic
cường điệu, phóng đại
hyperinflation
siêu lạm phát
Hyperion
vệ tinh Hyperion (của sao Thổ)
hypersensitivity
sự quá nhạy cảm
hyperspace
siêu không gian
hypertension
chứng huyết áp cao
hypertext
siêu văn bản
hypertrophy
sự phì đại
hyphen
dấu nối
hypnosis
sự thôi miên
hypnotic
bị thôi miên
hypnotize
thôi miên
hypo
ống tiêm
hypocrisy
sự đạo đức giả