Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
hypocrite
kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa
hypocritical
đạo đức giả
hypoglycemia
hạ đường huyết
hypothalamus
vùng dưới đồi
hypothermia
hạ thân nhiệt
hypothesis
giả thuyết
hypothesize
đưa ra giả thuyết
hypothetical
giả định
hypothetically
giả sử
hypothyroidism
chứng suy giáp
hypoxia
chứng thiếu oxy
hysterectomy
phẫu thuật cắt bỏ tử cung
hysteria
sự hoảng loạn, chứng cuồng loạn
hysterical
cuồng loạn
hysterically
một cách cuồng loạn
hysterics
cơn kích động (cười hoặc khóc)
hyuk
tiếng cười hô hố
hyung
anh trai (tiếng Hàn)
i am English
tôi là người Anh
I am HIV positive
tôi dương tính với HIV, tôi bị nhiễm HIV
I am hungry
tôi đói
i am thirsty
tôi khát nước
I am tired
tôi mệt mỏi
I am twenty years old
tôi hai mươi tuổi