Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Illini
đội Illini
illiteracy
sự thất học
illiterate
mù chữ
illness
bệnh tật
illogical
vô lý
illuminate
chiếu sáng
Illuminati
hội Illuminati
illumination
sự chiếu sáng
illusion
ảo tưởng
illusory
hư ảo
illustrate
minh họa
illustration
hình minh họa
illustrative
có tính chất minh hoạ
illustrator
người vẽ tranh minh hoạ
illustrious
lừng lẫy
ILS
hệ thống hạ cánh bằng thiết bị
ima
tôi sẽ
image
hình ảnh, hình tượng
imagery
hình tượng, hình ảnh
imaginable
có thể tưởng tượng được
imaginary
tưởng tượng
imagination
trí tưởng tượng
imaginative
giàu trí tưởng tượng
imagine
tưởng tượng