Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
igloo
lều tuyết
ign
hệ thống đánh lửa
igneous
do núi lửa phun trào
ignite
đốt cháy
ignition
sự đốt cháy
ignorance
sự không biết
ignorant
không biết
ignorantia juris non excusat
không biết luật không phải là cái cớ (để biện minh)
ignore
không để ý
ignotum per ignotius
lấy cái chưa biết để giải thích cái chưa biết
IHS
Cơ quan Y tế Người bản địa Mỹ
IIT
Viện Công nghệ Ấn Độ
ik
tôi biết (viết tắt)
Iliad
sử thi Iliad
ilk
loại, hạng, kiểu
ill
ốm
ill health
tình trạng sức khoẻ kém
Illawarra
vùng Illawarra
illegal
bất hợp pháp
illegality
sự bất hợp pháp
illegally
trái phép
illegible
khó đọc
illegitimate
bất hợp pháp
illicit
trái phép, bất hợp pháp