Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
implementation
sự thực hiện
implicate
bị vướng vào
implication
hệ quả
implicit
ngầm
implicitly
ngầm
implode
nổ ép vào trong
implore
cầu xin
implosion
sự nổ sập vào trong
imply
ám chỉ
impolite
khiếm nhã, vô phép
import
ý nghĩa
importance
tầm quan trọng
important
quan trọng
importantly
một cách quan trọng
importation
sự nhập khẩu
importer
người nhập khẩu
impose
áp đặt
imposition
sự áp đặt
impossibility
điều không thể
impossible
không thể
impossibly
một cách khó tin
imposter
kẻ mạo danh
impostor
kẻ mạo danh
impotence
sự bất lực