Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
impotent
bất lực
impound
tạm giữ (tài sản)
impoverish
làm cho nghèo đi, bần cùng hoá
impractical
không thực tế
imprecise
không chính xác
impregnable
bất khả xâm phạm
impregnate
làm có thai
impress
có ấn tượng
impression
ấn tượng
impressionable
dễ bị ảnh hưởng
impressionism
trường phái ấn tượng
impressionist
người theo trường phái ấn tượng
impressive
đầy ấn tượng
impressively
một cách đầy ấn tượng
imprint
in dấu
imprison
bỏ tù, tống giam
imprisonment
sự giam cầm
improbable
khó tin
impromptu
nói vo
improper
không đúng mực
improperly
không đúng cách
impropriety
sự không thích hợp
improv
sự ứng tác
improve
cải thiện