Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
improvement
sự cải thiện
improvisation
sự ứng biến
improvise
ứng biến
impulse
sự hấp tấp
impulsive
bốc đồng, hấp tấp
impulsively
một cách hấp tấp, bốc đồng
impunity
sự không bị trừng phạt
impure
không tinh khiết, có lẫn tạp chất
impurity
tạp chất
in a big way
một cách hoành tráng
in a bind
đi vào ngõ cụt
in a box
trong tình thế bế tắc
in a bubble
tách biệt với thế giới bên ngoài
in a corner
bị dồn vào chân tường
in a fix
gặp rắc rối, ở vào tình thế khó khăn
in a flash
trong nháy mắt
in a foam
đầy bọt
in a fog
bối rối, hoang mang
in a heartbeat
ngay lập tức, không do dự
in a jam
trong tình thế khó khăn
in a league of one's own
ở một đẳng cấp khác
in a major key
giọng trưởng
in a mess
bừa bộn
in a minor key
buồn bã