Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
in retreat
rút lui
in safe hands
trong tay người đáng tin cậy
in search of
tìm kiếm
in seventh heaven
vui sướng tuyệt trần
in shape
cân đối
in short pants
còn nhỏ
in short trousers
còn nhỏ
in sickness and in health
lúc ốm đau cũng như lúc khỏe mạnh
in someone's black books
nằm trong sổ đen của ai đó
in someone's face
thách thức thẳng mặt
in someone's shoes
ở vị trí của người khác
in someone's view
theo quan điểm của ai đó
in spades
rất nhiều, có thừa
in spite of
mặc dù
in splendour
trong vẻ huy hoàng
in splits
cười nghiêng ngả
in stitches
cười vỡ bụng
in stride
một cách bình thản
in tatters
bị phá hủy
in the abstract
một cách trừu tượng
in the act
đang làm việc gì
in the altogether
khỏa thân
in the black
có lãi
in the blink of an eye
trong chớp mắt