Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
in one's bones
sâu trong thâm tâm, cảm nhận đến tận xương tủy
in one's cups
say xỉn
in one's dreams
chỉ có trong mơ
in one's head
chỉ trong đầu
in one's hip pocket
có sẵn trong tay
in one's own good time
theo nhịp độ riêng
in one's own little way
theo cách riêng biệt
in one's pocket
trong tầm kiểm soát, hoàn toàn dưới trướng
in one's right mind
hoàn toàn tỉnh táo
in one's wildest dreams
trong giấc mơ hoang đường nhất
in order
ngăn nắp, theo thứ tự
in order for
để cho
in other news
chuyển sang một tin khác
in other words
nói cách khác
in Pampers
vẫn còn non nớt
in perpetuity
vĩnh viễn, mãi mãi
in piety
một cách thành kính
in places
ở một vài nơi, chỗ này chỗ kia
in plain sight
ở nơi dễ thấy
in plain view
ở nơi dễ thấy
in rare form
có phong độ xuất thần
in reaction
như một phản ứng
in recent memory
trong thời gian gần đây
in record time
trong thời gian kỷ lục