Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
in the hot seat
chịu áp lực, ở ghế nóng
in the interest of justice
vì lợi ích của công lý
in the interest of time
để tiết kiệm thời gian
in the know
thạo tin
in the lead
dẫn đầu
in the least
mảy may
in the limelight
được mọi người chú ý
in the line of duty
trong khi thi hành nhiệm vụ
in the long run
về lâu dài
in the long term
về lâu dài
in the lump
tính cả mớ, tính gộp
in the making
đang được hình thành
in the money
rất giàu có
in the nick of time
vừa đúng lúc
in the nip
trần truồng, tồng ngồng
in the offing
sắp xảy ra
in the pink of health
có sức khoẻ rất tốt
in the pipeline
đang được triển khai
in the post
đang được gửi qua bưu điện
in the raw
ở trạng thái nguyên sơ
in the red
nợ nần
in the running
có khả năng chiến thắng, có cơ hội
in the sack
trên giường ngủ
in the same boat
cùng hội cùng thuyền