Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
in the same breath
cùng một lúc
in the short run
trong ngắn hạn
in the snap of one's fingers
trong nháy mắt
in the soup
đang gặp rắc rối
in the spotlight
trở thành tâm điểm chú ý
in the stars
do số mệnh định sẵn
in the stratosphere
ở tầng bình lưu
in the straw
đang ở cữ, đang phục hồi sau sinh
in the swim
theo kịp thời sự
in the tank
thiên vị
in the thick of
ở giữa tâm điểm của
in the thick of it
ở giữa tâm điểm
in the toilet
trong tình trạng thảm hại
in the trenches
trực tiếp đương đầu với khó khăn
in the twinkling of an eye
trong nháy mắt
in the wake of
tiếp sau
in the way
cản đường
in the way of
thuộc loại, dưới dạng
in the wind
uncertain or likely to happen soon
in the wink of an eye
trong chớp mắt
in the works
đang được lên kế hoạch
in the world
trên đời
in the worst way
vô cùng
in the wrong place at the wrong time
ở sai chỗ vào sai thời điểm