Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
in the zone
tập trung cao độ
in there like swimwear
hoàn toàn thoải mái hòa nhập
in this day and age
thời buổi này
in this essay I will
trong bài tiểu luận này tôi sẽ
in token of
để biểu thị
in too deep
lún quá sâu
in touch
liên lạc
in two shakes
trong nháy mắt
in two shakes of a lamb's tail
trong chớp mắt
in vain
vô vọng
in view of
xét thấy
in virtue of
nhờ vào
in virtue of which
nhờ đó
in vitro
trong ống nghiệm
in wine
say rượu
in with a chance
có cơ hội thành công
in witness whereof
để làm bằng chứng
in words of one syllable
bằng lời lẽ đơn giản
in your dreams
nằm mơ đi, đừng có mơ
in your face
gây hấn, xấc xược, thẳng thừng
in your vocabulary
trong từ điển (của ai đó)
in your wildest dreams
dù trong giấc mơ hoang đường nhất
inability
sự bất tài
inaccessible
không thể tiếp cận