Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
industrial
thuộc công nghiệp
industrialisation
sự công nghiệp hoá
industrialist
nhà tư bản công nghiệp
industrialization
sự công nghiệp hoá
industrialize
công nghiệp hóa
industrious
siêng năng
industry
sự chăm chỉ
Indy
biệt danh của thành phố Indianapolis
IndyCar
xe đua IndyCar
ine
hậu tố chỉ tính chất
inebriate
làm say
inedible
không ăn được, không thể dùng được
ineffective
không hiệu quả
ineffectual
không đem lại kết quả, vô hiệu
inefficiency
sự kém hiệu quả
inefficient
không hiệu quả, vô hiệu
ineligible
không đủ tư cách
inept
kém cỏi, vụng về, bất tài
ineptitude
sự kém cỏi
inequality
sự bất bình đẳng
inequity
sự bất công
inert
bất động
inertia
quán tính
inertial
quán tính