Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
inescapable
không thể tránh khỏi
inevitability
tính không thể tránh khỏi
inevitable
không thể tránh khỏi
inevitably
không thể tránh khỏi
inexcusable
không thể tha thứ
inexhaustible
vô tận
inexorable
không lay chuyển được
inexorably
không thể cản nổi
inexpensive
không đắt, rẻ
inexperience
sự thiếu kinh nghiệm
inexperienced
không có kinh nghiệm
inexplicable
không thể giải thích được
inexplicably
không thể giải thích được
inextricably
không thể tách rời
infallible
luôn đúng
infamous
có tiếng xấu
infamy
tiếng xấu
infancy
tuổi thơ ấu
infant
trẻ thơ
infanticide
tội giết trẻ sơ sinh
infantile
ấu trĩ, như trẻ con
infantry
bộ binh
infarction
nhồi máu
infatuate
làm mê đắm