Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
infinitesimal
vô cùng bé
Infiniti
thương hiệu xe sang Infiniti
infinitive
động từ nguyên thể
infinity
vô cực, vô tận
infirm
ốm yếu
infirmary
bệnh xá
inflame
khích động
inflamed
bị viêm
inflammation
viêm
inflammatory
mang tính kích động, gây viêm
inflatable
có thể bơm hơi
inflate
bơm phồng, bơm căng
inflation
lạm phát
inflationary
gây lạm phát
inflect
biến hình (từ ngữ)
inflection
ngữ điệu
inflexible
cứng nhắc
inflict
gây ra, giáng
inflorescence
cụm hoa
inflow
dòng chảy vào, lượng chảy vào
influence
sức ảnh hưởng
influencer
người có sức ảnh hưởng
influential
có ảnh hưởng
influenza
bệnh cúm