Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
influx
sự tràn vào
infographic
đồ họa thông tin
inform
thông báo
informal
thân mật
informally
một cách không chính thức, thân mật
informant
người chỉ điểm, người cung cấp tin
informatics
tin học
information
thông tin
informational
cung cấp thông tin, mang tính thông tin
informative
có nhiều thông tin
informer
người tố cáo
infotainment
thông tin giải trí
Infowars
trang tin Infowars
infra
dưới đây
infraction
sự vi phạm, hành vi vi phạm
infrared
tia hồng ngoại
infrared light
ánh sáng hồng ngoại
infrastructural
(thuộc) cơ sở hạ tầng
infrastructure
cơ sở hạ tầng
infrequent
không thường xuyên, hiếm khi
infrequently
hiếm khi
infringe
vi phạm
infringement
sự vi phạm
infuriate
làm điên tiết