Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
inspectorate
cơ quan thanh tra
inspiration
sự hít vào
inspirational
truyền cảm hứng
inspire
truyền cảm hứng
instability
sự bất ổn định
install
lắp đặt
installation
sự lắp đặt
installed base
lượng khách hàng hiện tại
installer
người lắp đặt, thợ lắp đặt
installment
tiền trả góp
instance
ví dụ
instant
ăn liền, ngay lập tức
instantaneous
tức thời
instantaneously
ngay lập tức
instantly
ngay lập tức
instead
thay vì, để thay vào
instigate
kích động
instigation
sự xúi giục
instigator
người khởi xướng, kẻ xúi giục
instill
làm thấm nhuần, gieo rắc, truyền đạt
instinct
bản năng
instinctive
theo bản năng
instinctively
theo bản năng
instinctual
thuộc bản năng