Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
institute
thiết lập
institution
thể chế
institutional
thuộc thể chế, thuộc tổ chức
institutionalize
thể chế hóa
instruct
hướng dẫn, chỉ dẫn
instruction
sự chỉ dẫn
instructional
mang tính hướng dẫn
instructions
lời hướng dẫn
instructive
để dạy
instructor
người dạy
instrument
nhạc cụ
instrumental
đóng vai trò quan trọng
instrumentation
sự phối khí
insubordination
sự không phục tùng, sự bất tuân
insufferable
không thể chịu đựng được
insufficiency
sự thiếu hụt
insufficient
không đủ, thiếu hụt
insufficiently
không đủ
insular
biệt lập, khép kín
insulate
cách điện, cách nhiệt
insulation
vật liệu cách nhiệt
insulator
chất cách điện, chất cách nhiệt
insulin
insulin
insult
lời xúc phạm