Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
interference
sự can thiệp
interferon
interferon
intergalactic
liên thiên hà
intergenerational
liên thế hệ
intergovernmental
liên chính phủ
interim
tạm thời
interior
phần bên trong
interleukin
interleukin
interlibrary
liên thư viện
interlock
cài vào nhau, khớp vào nhau
interlude
thời gian giải lao
intermediary
người trung gian
intermediate
trung cấp
interment
sự chôn cất, việc mai táng
interminable
vô tận
intermission
giờ giải lao
intermittent
không liên tục, gián đoạn
intermittently
một cách không liên tục
intermodal
đa phương thức
intern
thực tập sinh
internal
bên trong
internalize
tiếp thu, nội tâm hóa
internally
bên trong
international
quốc tế