Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
intercept
chặn bắt
interception
sự ngăn chặn
interceptor
người chặn bắt
intercession
sự can thiệp, sự hòa giải
interchange
đổi chỗ cho nhau
interchangeable
có thể thay thế cho nhau
interchangeably
thay thế cho nhau
intercity
liên tỉnh
intercollegiate
liên trường đại học
intercom
hệ thống liên lạc trong nhà
interconnect
kết nối
interconnection
sự liên kết
intercontinental
liên lục địa
intercourse
sự giao hợp
intercultural
liên văn hoá
interdependence
sự phụ thuộc lẫn nhau
interdependent
phụ thuộc lẫn nhau
interdiction
sự cấm đoán
interdisciplinary
liên ngành
interest
tiền lãi
interestingly
một cách thú vị
interface
giao diện
interfaith
liên tôn giáo
interfere
cản trở