Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
it takes two to tango
tại anh tại ả, tại cả đôi đường
it was delicious
ngon tuyệt
it was like this
chuyện là như thế này
it was this way
ở hướng này
it'll
short for it will
it'll be all right on the night
đến phút chót mọi chuyện rồi sẽ ổn
it's a date
hẹn vậy nhé
it's a deal
thỏa thuận xong
it's a free country
đây là một đất nước tự do
it's a jungle out there
xã hội đầy rẫy hiểm nguy
it's a matter of time
chỉ là vấn đề thời gian
it's a pleasure
rất hân hạnh
it's a question of time
chỉ là vấn đề thời gian
it's a small world
trái đất tròn quá
it's about time
đã tới lúc
it's all Chinese to me
hoàn toàn không hiểu gì cả
it's all g
mọi thứ đều ổn
it's all go
rất bận rộn
it's all good
mọi chuyện đều ổn
it's all Greek to me
hoàn toàn không hiểu gì cả
it's all relative
tất cả chỉ là tương đối
it's an emergency
đây là tình trạng khẩn cấp
it's been a slice
thật là vui
it's been real
thật là một trải nghiệm đáng nhớ