Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
it's cold outside
ngoài trời lạnh
it's early days
vẫn còn quá sớm
it's five o'clock somewhere
ở đâu đó cũng năm giờ rồi
it's Greek to me
như vịt nghe sấm
it's grim up north
miền Bắc rất khắc nghiệt
it's no use
vô ích
it's none of your business
không phải việc của bạn
it's not even funny
Indicates something is very serious or ridiculous.
it's not every day
hiếm khi, không phải ngày nào cũng
it's not funny
không buồn cười
it's not my fault
đó không phải lỗi của tôi
it's nothing
không có gì
it's on
bắt đầu diễn ra
it's only a matter of time
chỉ là vấn đề thời gian
it's only a question of time
chỉ là vấn đề thời gian
it's raining
trời đang mưa
it's snowing
tuyết đang rơi
it's too expensive
đắt quá
it's too late for sorry
xin lỗi cũng muộn rồi
it's what's inside that counts
phẩm chất bên trong mới quan trọng
it's your funeral
đó là chuyện của anh, anh tự chịu hậu quả đấy
Italian
tiếng Ý
Italiano
tiếng Ý
italic
chữ nghiêng