Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
judge a book by its cover
đánh giá qua vẻ bề ngoài
judgemental
hay phán xét
judgment
quyết định tòa án
judgmental
hay phán xét
judicial
thuộc pháp luật
judiciary
hệ thống tư pháp
judicious
sáng suốt
judo
nhu đạo
jug
cái bình
jug ears
tai vểnh
juggernaut
thế lực không thể ngăn cản
juggle
tung hứng
juggling act
sự xoay xở nhiều việc
jugular
(thuộc) tĩnh mạch cổ
juice
nước ép
juice is worth the squeeze
đáng công sức bỏ ra
juice up
làm cho sôi động, làm phấn khởi lên
juicy
mọng nước
Juilliard
Trường nghệ thuật biểu diễn Juilliard
juju
bùa hộ mệnh
juke
làm động tác giả, lừa bóng
jukebox
máy phát nhạc tự động
Julian
(thuộc) lịch Julius
julienne
thái chỉ, xắt sợi