Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
jumbo
to lớn, kếch xù, khổng lồ
jump
nhảy
jump at
chớp lấy
jump at the chance
chớp lấy cơ hội
jump at the opportunity
chớp lấy cơ hội
jump before one is pushed
chủ động rút lui
jump down someone's throat
mắng nhiếc xối xả
jump for joy
nhảy lên vì vui sướng
jump on
chớp lấy, lao vào
jump on the bandwagon
hùa theo phong trào
jump out
nhảy ra
jump out of one's skin
giật bắn mình, hoảng hồn
jump salty
nổi sùng
jump someone's bones
lên giường với ai đó
jump street
lúc bắt đầu
jump the gun
hành động vội vã
jump the queue
lấn chỗ khi xếp hàng
jump the shark
đi xuống về chất lượng
jump through hoops
vượt qua nhiều khó khăn
jump to conclusions
vội kết luận
jumper
áo len
jumpers for goalposts
trận bóng đá tự phát (dùng áo làm gôn)
jumpin
sôi động
jumpstart
thúc đẩy nhanh