Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
jumpsuit
đồ liền thân
jumpy
hay giật mình
junction
chỗ giao nhau, giao điểm
juncture
giao điểm
jungle
rừng nhiệt đới
jungle telegraph
tin truyền miệng
junior
sinh viên năm ba / học sinh lớp 11
junk
rác rưởi
junkie
người nghiện
junkyard
bãi phế liệu
junkyard dog
người hung hăng
junta
nhóm đảo chính
Jupiter
sao Mộc
Jura
dãy núi Jura
Jurassic
thuộc kỷ Jura
jure divino
theo thiên mệnh
jurisdiction
thẩm quyền
jurisdictional
thuộc thẩm quyền
jurisprudence
luật học
jurist
nhà luật học, luật gia
juror
thành viên bồi thẩm đoàn
jury
bồi thẩm đoàn
jury is out
chưa ngã ngũ
jus
quyền (trong luật La Mã), pháp luật