Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
KLM
hãng hàng không KLM
kms
cây số
KMT
Ai Cập cổ đại
kN
kilonewton
knack
sở trường
knackered
kiệt sức
knead
nhào
knee
đầu gối, gối
knee-deep in the Big Muddy
ngập ngụa trong khó khăn
knee-high to a grasshopper
còn bé tí
knee-jerk reaction
phản ứng tức thời, phản xạ tự nhiên
kneel
quỳ, quỳ xuống
knell
hồi chuông báo tử
Knesset
Quốc hội Israel
knickers
quần lót nữ
knife
con dao
knight
hiệp sỹ
knight in shining armor
vị cứu tinh
knight of the post
kẻ làm chứng gian
knighthood
tước hiệu
knit
gắn kết, kết nối
knit one's brows
nhíu mày
knit one's eyebrows
nhíu mày, chau mày
knit together
gắn kết