Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
knitwear
hàng dệt kim
knock
phê bình kịch liệt, chỉ trích gay gắt
knock down a peg
hạ bệ, làm cho bớt kiêu ngạo
knock it off
thôi đi
knock me for a loop
làm choáng váng
knock me over with a feather
làm ai vô cùng ngạc nhiên
knock on heaven's door
kề cận cái chết
knock on wood
trộm vía, cầu may
knock oneself out
vắt kiệt sức
knock out
hạ đo ván
knock out of the box
loại khỏi cuộc chơi
knock some sense into
làm cho tỉnh ngộ
knock someone down with a feather
làm ai vô cùng ngạc nhiên
knock someone flat
làm ai đó choáng váng
knock someone into the middle of next week
đánh nhừ tử
knock someone off their perch
hạ bệ ai đó
knock someone's block off
đánh vỡ đầu ai đó, đánh nhừ tử ai đó
knock someone's socks off
gây ấn tượng mạnh
knock the living daylights out of
đánh nhừ tử
knock the stuffing out of
vắt kiệt sức
knock together
làm vội vàng, nấu qua loa
knock-off
hàng nhái
knockdown
cú đánh ngã
knocking on heaven's door
approaching death or a critical situation