Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
knowledge
kiến thức, tri thức
knowledgeable
am hiểu
Knoxville
Knoxville
knuckle
khớp đốt tay
knuckle down
bắt tay vào làm việc nghiêm túc
knuckle dragger
kẻ đần độn
knuckle under
chịu khuất phục
koala
gấu túi
Kobe
thịt bò Kobe
Kobo
máy đọc sách Kobo
Kodiak
gấu Kodiak
KOH
KOH
koi
cá koi
koji
nấm koji
koko
cây koko
kom
gò đất
Komodo
đảo Komodo
Kono
người Kono
kook
kẻ lập dị
kooky
kỳ quặc
Kool-Aid smile
nụ cười giả tạo
kop
ngọn đồi
Koran
kinh Koran
Kos
đảo Kos