Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
knockout
người cực kỳ hấp dẫn
knockout stage
vòng đấu loại trực tiếp
knoll
đồi nhỏ
knot
nút thắt
know
biết
know beans about
biết tí gì về
know every trick in the book
dày dạn kinh nghiệm, biết mọi mánh khóe
know inside and out
hiểu cặn kẽ
know one's ass from a hole in the ground
có hiểu biết cơ bản
know one's own mind
biết rõ mình muốn gì
know one's shit
cực kỳ am hiểu, rất rành rọt
know one's way around
quen thuộc đường đi nước bước
know someone
hiểu ai đó
know someone in the biblical sense
quan hệ tình dục, ăn nằm với ai
know the drill
nắm rõ quy trình
know the score
hiểu rõ tình hình
know what
biết gì không
know what I'm saying
hiểu ý tôi không
know what is what
nắm rõ tình hình
know where the bodies are buried
nắm rõ bí mật của người khác
know which end is up
nắm rõ tình hình
know which side one's bread is buttered on
biết rõ lợi ích của mình nằm ở đâu
know you from a can of paint
có thể nhận ra ai đó
knowingly
cố ý